chệnh choạng

adj
  1. Staggering, unsteady, tottery
    • đi chệnh choạng
      to stagger
    • bị trúng đạn, chiếc máy bay chệnh choạng
      hit by a bullet, the plane staggered
    • tay lái chệnh choạng
      unsteady steering

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chệnh choạng"

chệnh choạng
Người đàn ông chệnh choạng bước đi trên con đường tối.